thừa từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng dùng thừa từ trong câu: "thừa từ" chỉ việc sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết để diễn đạt một ý, dẫn đến sự lặp thừa hoặc dư thừa ý nghĩa. Trong ngôn ngữ học, đây là một dạng của "pléonasme".
- Từ hoặc cụm từ dư thừa: "thừa từ" cũng có thể chỉ một từ hoặc cụm từ không cần thiết, làm cho câu trở nên dài dòng hoặc mất tính chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Tôi đã thấy tận mắt", từ "tận mắt" là một thừa từ vì "thấy" đã hàm chứa ý nghĩa đó. (Từ "tận mắt" là dư thừa vì "thấy" đã bao hàm hành động nhìn bằng mắt.)
- Việc lặp lại ý như "cùng nhau" trong "chúng tôi cùng nhau làm việc" là một thừa từ. (Cụm "cùng nhau" thừa vì "chúng tôi" đã chỉ sự tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thừa từ trong văn phong": hiện tượng dùng từ ngữ dư thừa làm giảm tính súc tích của văn bản.
- Nhà văn cần tránh thừa từ trong văn phong để câu văn trở nên mạch lạc. (Tránh dùng từ thừa giúp văn phong gọn gàng, dễ hiểu.)
- "thừa từ tu từ": dùng thừa từ có chủ đích để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- Trong thơ ca, thừa từ tu từ như "mắt em nhìn sâu thẳm" có thể tăng tính biểu cảm. (Dùng thừa từ có mục đích để tạo ấn tượng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dư từ (danh từ): từ hoặc cụm từ thừa, tương tự "thừa từ".
- Câu này có dư từ, cần lược bỏ để ngắn gọn hơn. (Từ thừa làm câu dài dòng.)
- Lặp từ (danh từ): hiện tượng lặp lại một từ hoặc ý trong câu, đôi khi gây thừa từ.
- Lặp từ "và" nhiều lần khiến câu văn nặng nề. (Lặp từ không cần thiết là dạng thừa từ.)
Từ đồng nghĩa
- Pléonasme: thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ hiện tượng thừa từ.
- Dư thừa: trạng thái có nhiều hơn mức cần thiết.
- Dài dòng: tính chất của câu văn có quá nhiều từ ngữ không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- Nói có thừa từ: nói dài dòng, lặp thừa ý.
- Anh ấy nói có thừa từ, làm người nghe mất tập trung. (Cách nói thiếu súc tích.)
- Thừa từ thiếu ý: dùng nhiều từ nhưng nội dung nghèo nàn.
- Bài viết thừa từ thiếu ý, cần chỉnh sửa lại. (Bài viết dài mà không có nhiều thông tin hữu ích.)